Các loại BIM File phổ biến và cách sử dụng hiệu quả trong dự án xây dựng

Trong quy trình BIM, mỗi loại file đều là “chìa khóa” giúp kết nối dữ liệu và phối hợp giữa các bộ môn trong dự án xây dựng. Từ thiết kế, thi công đến quản lý vận hành – mọi thông tin đều được lưu trữ và trao đổi qua các định dạng như RVT, IFC, NWD hay RFA. Việc hiểu rõ đặc điểm và cách sử dụng từng loại BIM file không chỉ giúp làm việc hiệu quả hơn mà còn đảm bảo tính nhất quán và chính xác của mô hình. Hãy cùng tìm hiểu các định dạng BIM file phổ biến nhất hiện nay và cách tận dụng chúng tối đa trong dự án của bạn!

BIM File là gì?

Định nghĩa: BIM file là tập hợp dữ liệu kỹ thuật của một công trình, bao gồm hình học 3D và thông tin phi hình học như vật liệu, hệ thống, thiết bị, thông số kỹ thuật… Nói cách khác, BIM file không chỉ là mô hình trực quan mà còn là kho dữ liệu chi tiết phục vụ toàn bộ vòng đời dự án.

Cấu trúc cơ bản: Một BIM file thường bao gồm:

  • Geometry (hình học): Mô hình 3D của công trình, từ kết cấu, kiến trúc đến MEP.
  • Metadata (siêu dữ liệu): Thông tin về các đối tượng trong mô hình, ví dụ: kích thước, vị trí, loại vật liệu.
  • Thông tin vật liệu, hệ thống, thiết bị: Chi tiết kỹ thuật và các thuộc tính liên quan để phục vụ thiết kế, thi công và quản lý vận hành.

Vai trò: BIM file là “trung tâm dữ liệu” giúp đảm bảo tính nhất quán giữa các bộ môn, hỗ trợ trao đổi dữ liệu dễ dàng giữa kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu, đồng thời giảm rủi ro sai sót và tăng hiệu quả phối hợp trong toàn bộ dự án.

Các loại BIM File phổ biến hiện nay

Trong môi trường BIM, dữ liệu mô hình không chỉ là hình ảnh 3D mà còn bao gồm hàng loạt thông tin kỹ thuật, vật liệu, hệ thống, và thông số phi hình học. Việc hiểu rõ từng loại BIM file là yếu tố then chốt để trao đổi dữ liệu mượt mà, phối hợp đa bộ môn hiệu quả và giảm sai sót trong dự án xây dựng. Dưới đây là các định dạng BIM file phổ biến, kèm theo ứng dụng, ưu nhược điểm và lưu ý khi sử dụng:

  1. Định dạng độc quyền (Proprietary formats)

Các định dạng này được thiết kế riêng cho một phần mềm cụ thể, giúp tận dụng tối đa tính năng và chức năng mạnh của phần mềm đó, nhưng hạn chế khả năng trao đổi với phần mềm khác.

RVT (Revit Project File)

Mục đích: Là định dạng gốc của Autodesk Revit, chứa toàn bộ mô hình 3D, bản vẽ kiến trúc, kết cấu, MEP, families và thông tin vật liệu.

Ứng dụng: Thiết kế kiến trúc, kết cấu, hệ thống điện, nước, HVAC; tạo bản vẽ thi công, phối hợp bộ môn.

Ưu điểm: Dễ dàng cập nhật mô hình, trực quan hóa, khai thác thông tin tham số của từng đối tượng.

Nhược điểm: Chỉ mở và chỉnh được trong Revit; trao đổi với phần mềm khác cần xuất sang định dạng mở như IFC.

Lưu ý: Quản lý phiên bản và quyền truy cập nghiêm ngặt để tránh xung đột dữ liệu khi nhiều người cùng làm việc trên dự án.

RFA (Revit Family File)

Mục đích: Chứa các đối tượng parametric như cửa, cột, thiết bị, module, giúp tái sử dụng và chuẩn hóa mô hình.

Ứng dụng: Tạo và duy trì thư viện đối tượng BIM, chuẩn hóa chi tiết thiết kế trong nhiều dự án.

Ưu điểm: Tăng tốc dựng mô hình, đảm bảo tính đồng bộ, dễ dàng sửa đổi và điều chỉnh theo tham số.

Nhược điểm: Nếu thư viện không tổ chức hợp lý, dễ gây nhầm lẫn hoặc trùng lặp.

Lưu ý: Sắp xếp thư viện RFA theo hệ thống, đặt tên chuẩn, phân loại rõ ràng theo bộ môn, loại đối tượng.

RTE (Revit Template File)

Mục đích: Là file mẫu định sẵn cấu hình, style, hệ thống, tiêu chuẩn dự án.

Ứng dụng: Khởi tạo dự án nhanh chóng, đảm bảo mọi dự án Revit bắt đầu với cấu hình thống nhất.

Ưu điểm: Giữ chuẩn hóa tiêu chuẩn thiết kế, giảm sai sót do cấu hình dự án không đồng bộ.

Lưu ý: Cập nhật định kỳ theo thay đổi tiêu chuẩn công ty hoặc quy định mới về BIM.

NWD / NWF / NWC (Navisworks Files)

Mục đích: Tổng hợp mô hình, kiểm tra va chạm, review tiến độ và phối hợp giữa các bộ môn.

Ưu điểm: NWD là file snapshot cố định, đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi; NWF là file liên kết, cho phép cập nhật trực tiếp từ mô hình nguồn.

Nhược điểm: Không chỉnh sửa mô hình gốc, chỉ dùng để phối hợp và kiểm tra.

Lưu ý: Chọn loại file phù hợp với workflow dự án; NWD dùng để trình bày, NWF dùng trong phối hợp thực tế.

DWG / DGN (CAD Files)

Mục đích: Là định dạng CAD lâu đời, dùng làm bản vẽ nền 2D/3D hỗ trợ trước khi dựng mô hình BIM.

Ưu điểm: Dễ dàng trao đổi dữ liệu 2D giữa các bộ môn, tương thích với nhiều phần mềm CAD.

Nhược điểm: Thiếu dữ liệu phi hình học (metadata) và các tham số BIM, không thể hiện đầy đủ thông tin mô hình 3D.

Lưu ý: Khi dùng DWG/DGN làm nền, cần chú ý không phụ thuộc hoàn toàn vào CAD để tránh mất thông tin khi chuyển sang BIM.

Định dạng mở (Open formats)

Các định dạng này được phát triển để trao đổi dữ liệu giữa nhiều phần mềm khác nhau, rất quan trọng trong môi trường dự án đa bộ môn và đa phần mềm.

IFC (Industry Foundation Classes)

Mục đích: Định dạng mở, chuẩn hóa trao đổi dữ liệu giữa các phần mềm BIM khác nhau (Revit, ArchiCAD, Tekla, Allplan…).

Ứng dụng: Chia sẻ mô hình giữa các bộ môn, phối hợp xuyên nền tảng, dùng trong kiểm tra va chạm và quản lý dự án.

Ưu điểm: Tăng tính tương thích, không phụ thuộc vào phần mềm gốc.

Nhược điểm: Một số thông tin chi tiết (family đặc thù, tham số riêng) có thể bị mất hoặc không hiển thị đầy đủ.

Lưu ý: Sau khi xuất IFC, cần kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu để đảm bảo không mất thông tin quan trọng.

ifcXML / IfcZIP

Mục đích: Biến thể của IFC, ifcXML dùng định dạng XML, IfcZIP là file nén.

Ưu điểm: Giảm dung lượng, thuận tiện truyền tải dữ liệu BIM lớn, hỗ trợ kiểm soát dữ liệu hiệu quả.

Lưu ý: Dùng khi chia sẻ mô hình lớn hoặc gửi dữ liệu qua mạng nội bộ / đám mây.

COBie (Construction-Operations Building Information Exchange)

Mục đích: Tập trung vào dữ liệu vận hành và khai thác công trình.

Ứng dụng: Lưu trữ thông tin thiết bị, hệ thống, tài sản, bảo trì và vận hành, phục vụ bàn giao dự án số hóa.

Ưu điểm: Giúp quản lý vận hành công trình hiệu quả, kết nối thiết kế với khai thác thực tế.

Nhược điểm: Không chứa hình học 3D đầy đủ, cần kết hợp với file mô hình khác.

Lưu ý: Đảm bảo dữ liệu COBie được cấu trúc rõ ràng, đầy đủ thông tin để phục vụ vận hành và bảo trì lâu dài.

Cách sử dụng BIM File hiệu quả

  1. Xác định định dạng chính cho từng giai đoạn

Trước khi bắt đầu dự án, cần xác định định dạng file chủ đạo:

  • Thiết kế: RVT / RFA để dễ chỉnh sửa và khai thác tham số.
  • Phối hợp bộ môn: NWD / NWF để kiểm tra va chạm, review tiến độ.
  • Trao đổi đa phần mềm: IFC để tương thích nhiều nền tảng.
  • Bàn giao vận hành: COBie để lưu trữ thông tin thiết bị và tài sản.
  1. Thiết lập quy trình xuất – nhập file

  • Đặt tiêu chuẩn tên file, ghi chú phiên bản và ngày chỉnh sửa.
  • Xác định rõ người xuất và người nhận file.
  • Sử dụng CDE như BIM 360 hoặc Nova CDE để đồng bộ hóa.
  1. Quản lý thư viện đối tượng (RFA)

  • Tổ chức theo bộ môn, loại đối tượng và tiêu chuẩn công ty.
  • Đặt tên rõ ràng và cập nhật định kỳ để tránh trùng lặp.
  1. Kiểm tra chất lượng dữ liệu

  • Kiểm tra geometry, metadata, và tham số parametric.
  • Dùng công cụ tự động như Solibri hoặc Navisworks để phát hiện lỗi sớm.
  1. Sử dụng file tổng hợp để phối hợp

  • Dùng NWD/NWF để review và kiểm tra va chạm mà không chỉnh mô hình gốc.
  • Giúp phát hiện vấn đề trước thi công, giảm chi phí và sai sót.
  1. Chuẩn hóa xuất IFC/COBie

  • Đảm bảo tất cả tham số và family được giữ nguyên khi xuất IFC.
  • Xuất COBie đầy đủ thông tin thiết bị, hệ thống và bảo trì cho bàn giao vận hành.
  1. Quản lý phiên bản và lưu trữ

  • Phiên bản hóa file và lưu trên CDE hoặc server dự án.
  • Phân quyền truy cập rõ ràng và bật worksharing trong Revit để nhiều người làm việc cùng mô hình.

Việc nắm vững các loại BIM file và cách sử dụng hiệu quả không chỉ giúp dự án xây dựng vận hành trơn tru, mà còn tối ưu hóa phối hợp, giảm rủi ro và tiết kiệm chi phí. Khi áp dụng đúng quy trình quản lý file, kiểm soát dữ liệu và chuẩn hóa xuất nhập, BIM trở thành công cụ mạnh mẽ, mang lại giá trị lâu dài từ thiết kế đến vận hành công trình. Hãy biến BIM file thành “người đồng hành” đáng tin cậy trên mọi dự án xây dựng của bạn.